bereaved person
Định nghĩa
Danh từ: bereaved person (người mất người thân) chỉ một người đã trải qua cái chết của một người mà họ yêu thương, thường là thành viên gia đình hoặc bạn bè thân thiết.
Ví dụ sử dụng
- (Người mất người thân đã nhận được nhiều lời chia buồn từ bạn bè và gia đình.)
- (Một người mất người thân thường cần thời gian để đau buồn và hồi phục.)
- (Các nhóm hỗ trợ có thể giúp một người mất người thân đối phó với mất mát của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the bereaved" (dạng số nhiều hoặc tập thể): những người mất người thân nói chung.
- The bereaved do not always need to be taken care of. (Những người mất người thân không phải lúc nào cũng cần được chăm sóc.)
- "bereaved family": gia đình có người thân qua đời.
- The bereaved family gathered to honor the deceased. (Gia đình có người thân qua đời đã tụ họp để tôn vinh người đã khuất.)
Biến thể và từ gần giống
- Bereavement (danh từ): sự mất mát người thân, tình trạng đau buồn vì mất người thân.
- She took a leave of absence due to bereavement. (Cô ấy xin nghỉ phép vì có tang.)
- Bereaved (tính từ): mất người thân, đau buồn vì mất mát.
- The bereaved mother cried at the funeral. (Người mẹ mất con đã khóc tại đám tang.)
Từ đồng nghĩa
- Mourner: người than khóc, người tham dự tang lễ.
- Survivor: người sống sót (trong bối cảnh mất người thân, thường chỉ người còn sống sau cái chết của người khác).
- Griever: người đang đau buồn.
Thành ngữ liên quan
- "In mourning": trong thời gian để tang.
- The bereaved person was in mourning for several months. (Người mất người thân đã để tang trong vài tháng.)
- "To grieve for someone": đau buồn vì ai đó.
- A bereaved person must grieve for their loved one. (Một người mất người thân phải đau buồn vì người thân yêu của họ.)